评定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "评定" (píngdìng) mang nghĩa "đánh giá và xác định", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 评定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh giá và xác định
Ví dụ (5)
公司每年都会对员工的工作表现进行评定。
Công ty sẽ tiến hành đánh giá biểu hiện công việc của nhân viên vào mỗi năm.
The company evaluates employees' job performance every year.
经过医疗专家的评定,他被确认为二级伤残。
Trải qua sự đánh giá của các chuyên gia y tế, anh ấy được xác nhận là thương tật cấp độ hai.
After assessment by medical experts, he was officially confirmed as having a second-degree disability.
委员会正在评定今年的高级职称。
Ủy ban đang tiến hành bình định chức danh cao cấp của năm nay.
The committee is evaluating this year's applications for senior professional titles.
奖学金的评定标准非常严格。
Tiêu chuẩn đánh giá để xét học bổng vô cùng nghiêm ngặt.
The criteria for awarding scholarships are very strict.
专家组对产品的质量进行了综合评定。
Nhóm chuyên gia đã tiến hành đánh giá tổng hợp chất lượng của sản phẩm.
The expert panel conducted a comprehensive evaluation of the product's quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây