点评
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "点评" (diǎnpíng) mang nghĩa "nhận xét, bình luận ngắn", kết hợp bởi 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 评 (píng - bình): "Bình luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 点评
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:nhận xét, bình luận ngắn
Ví dụ (5)
评委对她的表演进行了精彩的点评。
Ban giám khảo đã có những nhận xét tuyệt vời về màn trình diễn của cô ấy.
The judges gave an excellent commentary on her performance.
去这家餐厅之前,我先看了一下网上的点评。
Trước khi đến nhà hàng này, tôi đã xem qua các bình luận trên mạng.
Before going to this restaurant, I first looked up some online reviews.
老师逐一点评了同学们的作文。
Giáo viên đã nhận xét từng bài tập làm văn của các bạn học sinh.
The teacher commented on each student's composition one by one.
这是我刚画的画,请大家多加点评。
Đây là bức tranh tôi vừa vẽ, xin mọi người hãy góp ý nhận xét thêm.
This is a painting I just finished. Please feel free to give me your comments.
这位影评人对那部电影的点评非常客观。
Lời bình luận của nhà phê bình phim này về bộ phim đó rất khách quan.
That film critic's review of the movie was very objective.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây