评论员
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "评论员" (pínglùnyuán) mang nghĩa "bình luận viên", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 论 (lùn - luận): "lý luận" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 评论员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bình luận viên
Ví dụ (5)
足球评论员在比赛中非常激动。
Bình luận viên bóng đá rất kích động trong trận đấu.
The football commentator was very excited during the match.
她是一名著名的政治评论员。
Cô ấy là một bình luận viên chính trị nổi tiếng.
She is a well-known political commentator.
电视评论员对当前的经济形势发表了看法。
Bình luận viên truyền hình đã phát biểu ý kiến về tình hình kinh tế hiện tại.
The television commentator expressed views on the current economic situation.
体育评论员的专业知识让我们更加了解比赛。
Kiến thức chuyên môn của bình luận viên thể thao giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về trận đấu.
The sports commentator's expertise helped us understand the match better.
许多新闻评论员都在讨论这个热点话题。
Nhiều bình luận viên tin tức đều đang thảo luận về chủ đề nóng này.
Many news commentators are discussing this hot topic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây