评判
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "评判" (píngpàn) mang nghĩa "phán xét, đánh giá", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 评判
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phán xét, đánh giá
Ví dụ (5)
不要仅凭外表来评判一个人。
Đừng chỉ dựa vào vẻ bề ngoài để phán xét một người.
Don't judge a person solely by their appearance.
评委将根据选手的表现进行评判。
Ban giám khảo sẽ tiến hành đánh giá dựa trên màn trình diễn của các thí sinh.
The judges will make their evaluation based on the contestants' performance.
这件事很难评判谁对谁错。
Việc này rất khó để phán xét ai đúng ai sai.
It is hard to judge who is right and who is wrong in this matter.
每个人都有自己的评判标准。
Mỗi người đều có tiêu chuẩn đánh giá của riêng mình.
Everyone has their own criteria for judgment.
我们需要更多数据来准确评判这个项目的成功与否。
Chúng tôi cần nhiều dữ liệu hơn để đánh giá chính xác dự án này có thành công hay không.
We need more data to accurately assess whether this project is successful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây