ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
评判
píngpàn
phán xét, đánh giá
Hán việt: bình phán
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "评判" (píngpàn) mang nghĩa "phán xét, đánh giá", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判).

Thành phần cấu tạo

评判
píngpàn
phán xét, đánh giá
评
píng • bình
Bình luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
判
pàn • phán
Phán quyết
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phán xét, đánh giá
Ví dụ (5)
búyào不要jǐnpíng仅凭wàibiǎo外表lái来píngpàn评判yí一gè个rén人。
Đừng chỉ dựa vào vẻ bề ngoài để phán xét một người.
Don't judge a person solely by their appearance.
píngwěi评委jiāng将gēnjù根据xuǎnshǒu选手de的biǎoxiàn表现jìnxíng进行píngpàn评判。
Ban giám khảo sẽ tiến hành đánh giá dựa trên màn trình diễn của các thí sinh.
The judges will make their evaluation based on the contestants' performance.
zhè这jiàn件shì事hěn很nán难píngpàn评判shéi谁duì对shéi谁cuò错。
Việc này rất khó để phán xét ai đúng ai sai.
It is hard to judge who is right and who is wrong in this matter.
měi每gè个rén人dōu都yǒu有zìjǐ自己de的píngpàn评判biāozhǔn标准。
Mỗi người đều có tiêu chuẩn đánh giá của riêng mình.
Everyone has their own criteria for judgment.
wǒmen我们xūyào需要gèngduō更多shùjù数据lái来zhǔnquè准确píngpàn评判zhè这gè个xiàngmù项目de的chénggōng成功yǔfǒu与否。
Chúng tôi cần nhiều dữ liệu hơn để đánh giá chính xác dự án này có thành công hay không.
We need more data to accurately assess whether this project is successful.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây