评论
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "评论" (pínglùn) mang nghĩa "bình luận", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 评论
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bình luận, đánh giá, lời bình, bài bình luận, nhận xét (trên mạng).
Ví dụ (5)
请大家在评论区留下你们的看法。
Mời mọi người để lại quan điểm của mình trong phần bình luận.
Please leave your opinions in the comments section.
这部电影上映后,收到了很多正面的评论。
Sau khi bộ phim này công chiếu, đã nhận được rất nhiều lời bình luận tích cực.
After the movie was released, it received many positive reviews.
我们不应该随意评论别人的私生活。
Chúng ta không nên tùy tiện bình luận về đời tư của người khác.
We should not casually comment on other people's private lives.
专家对目前的经济形势发表了评论。
Các chuyên gia đã đưa ra bình luận về tình hình kinh tế hiện nay.
Experts commented on the current economic situation.
这条新闻引发了网友的热烈评论。
Tin tức này đã gây ra sự bàn luận sôi nổi của cư dân mạng.
This news story sparked heated discussion among netizens.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây