ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凄厉
qī lì
buồn
Hán việt: thê lệ
—

Gợi nhớ

Từ "凄厉" (qī lì) mang nghĩa "buồn", kết hợp bởi 凄 (qī - thê): "Lạnh lẽo" + 厉 (lì - lệ): "nghiêm khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凄: Gió băng giá (冫) thổi buốt vào người vợ (妻) đang đứng đợi chồng về trong cảnh lạnh lẽo, thê lương (凄). • Chữ 厉: Dưới vách đá dựng đứng (厂) có hàng vạn (万) thử thách hiểm trở rèn luyện nên tính cách nghiêm khắc, khắc nghiệt (厉).

Thành phần cấu tạo

凄厉
qī lì
buồn
凄
qī • thê
Lạnh lẽo
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
妻
Chữ Thê
vợ / âm đọc (bên phải)
厉
lì • lệ
nghiêm khắc
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
万
Vạn
Vạn / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:buồn
Ví dụ (3)
shēnyè深夜lǐ里,sēnlín森林lǐ里chuánlái传来yěshòu野兽qīlì凄厉de的háojiàoshēng嚎叫声。
Đêm khuya, trong rừng sâu truyền lại tiếng hú thê lương thảm thiết của dã thú.
Late at night, the eerie and shrill howls of wild beasts came from the forest.
kuángfēng狂风zài在chuāngwài窗外qīlì凄厉de地nùhǒu怒吼,ràng让rén人wúfǎ无法rùmián入眠。
Gió lốc ngoài cửa sổ gầm rú rùng rợn, khiến người ta không sao ngủ được.
The gale howled mournfully outside the window, making it impossible to sleep.
jǐngbàoshēng警报声dǎpò打破le了yè夜de的níngjìng宁静,xiǎnde显得géwài格外qīlì凄厉。
Tiếng còi báo động phá tan sự tĩnh lặng của màn đêm, nghe đặc biệt chói tai rùng rợn.
The siren broke the silence of the night, sounding particularly shrill and eerie.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây