凄厉
—
Gợi nhớ
Từ "凄厉" (qī lì) mang nghĩa "buồn", kết hợp bởi 凄 (qī - thê): "Lạnh lẽo" + 厉 (lì - lệ): "nghiêm khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凄: Gió băng giá (冫) thổi buốt vào người vợ (妻) đang đứng đợi chồng về trong cảnh lạnh lẽo, thê lương (凄). • Chữ 厉: Dưới vách đá dựng đứng (厂) có hàng vạn (万) thử thách hiểm trở rèn luyện nên tính cách nghiêm khắc, khắc nghiệt (厉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凄厉
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:buồn
Ví dụ (3)
深夜里,森林里传来野兽凄厉的嚎叫声。
Đêm khuya, trong rừng sâu truyền lại tiếng hú thê lương thảm thiết của dã thú.
Late at night, the eerie and shrill howls of wild beasts came from the forest.
狂风在窗外凄厉地怒吼,让人无法入眠。
Gió lốc ngoài cửa sổ gầm rú rùng rợn, khiến người ta không sao ngủ được.
The gale howled mournfully outside the window, making it impossible to sleep.
警报声打破了夜的宁静,显得格外凄厉。
Tiếng còi báo động phá tan sự tĩnh lặng của màn đêm, nghe đặc biệt chói tai rùng rợn.
The siren broke the silence of the night, sounding particularly shrill and eerie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây