变本加厉
—
Gợi nhớ
Từ "变本加厉" (biàn běn jiā lì) mang nghĩa "Trở nên tồi tệ hơn", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 本 (běn - bản): "quyển" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 厉 (lì - lệ): "nghiêm khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 厉: Dưới vách đá dựng đứng (厂) có hàng vạn (万) thử thách hiểm trở rèn luyện nên tính cách nghiêm khắc, khắc nghiệt (厉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 变本加厉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Trở nên tồi tệ hơn
Ví dụ (3)
警告之后,他不仅没有收敛,反而变本加厉。
Sau khi bị cảnh cáo, anh ta không những không thu mình lại mà ngược lại còn làm càn hơn.
After the warning, not only did he not restrain himself, he became even worse.
这种污染行为最近有变本加厉的趋势。
Hành vi ô nhiễm này gần đây có xu hướng ngày càng nghiêm trọng hơn.
This polluting behavior has recently shown a tendency to intensify.
他的脾气变本加厉,动不动就发火。
Tính khí của anh ta ngày càng tệ hơn, hở một tí là nổi giận.
His temper has gotten even worse, and he flares up at the slightest provocation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây