婉妙
—
Gợi nhớ
Từ "婉妙" (wǎn miào) mang nghĩa "Dịu dàng và tuyệt diệu, êm dịu, thanh tao", kết hợp bởi 婉 (wǎn - uyển): "dịu dàng" + 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婉: Người thiếu nữ (女) có dáng đi uyển chuyển mềm mại (宛) dưới mái hiên toát lên vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (婉). • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 婉妙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Dịu dàng và tuyệt diệu, êm dịu, thanh tao
Ví dụ (3)
她的歌声婉妙动听,如黄莺出谷。
Tiếng hát của cô ấy êm dịu, lay động lòng người như tiếng chim oanh hót trong thung lũng.
Her singing voice is sweet, graceful, and melodious, like an oriole singing in a valley.
诗中描绘了一幅婉妙的江南水乡画卷。
Trong thơ miêu tả một bức tranh phong cảnh sông nước Giang Nam vô cùng thanh tao tuyệt diệu.
The poem depicts a graceful and exquisite picture of a Jiangnan water town.
音乐家弹奏出婉妙的旋律,让人沉醉。
Nhạc sĩ gảy lên những giai điệu êm ái du dương, khiến lòng người say đắm.
The musician played a sweet and enchanting melody that left people intoxicated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây