妙用
—
Gợi nhớ
Từ "妙用" (miào yòng) mang nghĩa "công dụng kỳ diệu", kết hợp bởi 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙. • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 妙用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công dụng kỳ diệu
Ví dụ (3)
柠檬在日常清洁中有很多神奇的妙用。
Chanh có rất nhiều công dụng kỳ diệu trong việc dọn dẹp hàng ngày.
Lemons have many wonderful uses in daily cleaning.
只要善于思考,废旧物品也能派上妙用。
Chỉ cần khéo suy nghĩ, đồ vật cũ bỏ đi cũng có thể phát huy tác dụng kỳ diệu.
As long as you are good at thinking creatively, old and discarded items can also be put to clever use.
这种中药对调理身体有独特的妙用。
Loại thuốc Đông y này có công dụng kỳ diệu độc đáo trong việc điều hòa cơ thể.
This traditional Chinese medicine has a unique and wonderful effect on conditioning the body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây