婉拒
—
Gợi nhớ
Từ "婉拒" (wǎn jù) mang nghĩa "Từ chối khéo, từ chối nhẹ nhàng", kết hợp bởi 婉 (wǎn - uyển): "dịu dàng" + 拒 (jù - cự): "Từ chối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婉: Người thiếu nữ (女) có dáng đi uyển chuyển mềm mại (宛) dưới mái hiên toát lên vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (婉). • Chữ 拒: Đưa bàn tay (扌) giơ tấm khiên to lớn (巨) ra phía trước để ngăn cản và không chấp nhận yêu cầu là hành động từ chối (拒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 婉拒
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Từ chối khéo, từ chối nhẹ nhàng
Ví dụ (3)
他婉拒了朋友的聚会邀请,因为他需要加班。
Anh ấy đã khéo léo từ chối lời mời tụ tập của bạn bè vì phải làm tăng ca.
He politely declined his friend's invitation to the gathering because he needed to work overtime.
面对不合理的请求,我们应该学会礼貌地婉拒。
Đối mặt với những yêu cầu không hợp lý, chúng ta nên học cách khéo léo từ chối một cách lịch sự.
Faced with unreasonable requests, we should learn to politely decline them.
导演婉拒了媒体的采访,希望大家多关注电影本身。
Đạo diễn đã khéo léo từ chối cuộc phỏng vấn của truyền thông, hy vọng mọi người chú ý nhiều hơn vào bản thân bộ phim.
The director politely declined media interviews, hoping everyone would focus more on the movie itself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây