拒签
—
Gợi nhớ
Từ "拒签" (jùqiān) mang nghĩa "Từ chối nhận hàng", kết hợp bởi 拒 (jù - cự): "Từ chối" + 签 (qiān - thiêm): "ký". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拒: Đưa bàn tay (扌) giơ tấm khiên to lớn (巨) ra phía trước để ngăn cản và không chấp nhận yêu cầu là hành động từ chối (拒). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拒签
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Từ chối nhận hàng
Ví dụ (2)
如果收到快递时发现外包装有严重破损,收件人有权拒签。
Nếu phát hiện bao bì bên ngoài bị rách hỏng nghiêm trọng khi nhận chuyển phát nhanh, người nhận có quyền từ chối nhận hàng.
If the outer packaging is found to be severely damaged upon receiving a parcel, the recipient has the right to refuse delivery.
顾客因商品实物与描述不符而对快递进行了拒签并要求退款。
Khách hàng đã từ chối nhận chuyển phát nhanh do sản phẩm thực tế không khớp với mô tả và yêu cầu hoàn tiền.
The customer refused delivery of the parcel and requested a refund because the actual item did not match the description.
2
danh từ
Nghĩa:Từ chối nhận hàng
Ví dụ (1)
商家需要承担因买家无理由拒签而产生的往返运费。
Người bán cần gánh chịu chi phí vận chuyển hai chiều phát sinh do người mua từ chối nhận hàng không có lý do.
The merchant has to bear the round-trip shipping costs incurred when a buyer refuses delivery without cause.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây