签收
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "签收" (qiānshōu) mang nghĩa "Ký nhận", kết hợp bởi 签 (qiān - thiêm): "ký" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 签收
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ký nhận
Ví dụ (3)
请在这里签收包裹。
Vui lòng ký nhận bưu kiện ở đây.
Please sign for the package here.
快递已经由门卫签收。
Hàng chuyển phát nhanh đã được bảo vệ ký nhận.
The delivery has already been signed for by the security guard.
签收前要检查物品。
Trước khi ký nhận cần kiểm tra đồ vật.
Check the items before signing for the delivery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây