惨不忍睹
—
Gợi nhớ
Từ "惨不忍睹" (cǎn bù rěn dǔ) mang nghĩa "Tệ hại", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 不 (bù - bất): "không" + 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng" + 睹 (dǔ - đổ): "Nhìn thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍). • Chữ 睹: Đôi mắt (目) của người đứng xem (者) trực tiếp nhìn rõ toàn bộ sự việc, tận mắt chứng kiến và trông thấy (睹).
Thành phần cấu tạo
惨不忍睹
Tệ hại
惨
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
忍
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
睹
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tệ hại
Ví dụ (3)
车祸现场惨不忍睹,令人十分痛心。
Hiện trường vụ tai nạn xe hơi thê thảm không nỡ nhìn, khiến người ta vô cùng đau lòng.
The scene of the car crash was too horrible to look at, which was deeply heartbreaking.
这家公司的财务状况简直惨不忍睹。
Tình hình tài chính của công ty này quả thực là tệ hại không nỡ nhìn.
This company's financial situation is simply dismal to look at.
洪水过后,村庄的景象惨不忍睹。
Sau trận lũ lụt, cảnh tượng của ngôi làng thê thảm không nỡ nhìn.
After the flood, the sight of the village was too tragic to bear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây