惨剧
—
Gợi nhớ
Từ "惨剧" (cǎn jù) mang nghĩa "Bi kịch", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惨剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bi kịch
Ví dụ (3)
这场大火造成了一起无可挽回的惨剧。
Trận hỏa hoạn này đã gây ra một thảm kịch không thể cứu vãn.
This massive fire caused an irreparable tragedy.
必须采取安全措施,以防止此类惨剧再次发生。
Phải áp dụng các biện pháp an toàn để ngăn chặn những thảm kịch tương tự tái diễn.
Safety measures must be taken to prevent such tragedies from happening again.
战争给成千上万个家庭带来了惨剧。
Chiến tranh mang lại thảm kịch cho hàng vạn gia đình.
The war brought tragedy to tens of thousands of families.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây