ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
惨状
cǎn zhuàng
Hoàn cảnh bi thảm
Hán việt: thảm trạng
—

Gợi nhớ

Từ "惨状" (cǎn zhuàng) mang nghĩa "Hoàn cảnh bi thảm", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).

Thành phần cấu tạo

惨状
cǎn zhuàng
Hoàn cảnh bi thảm
惨
cǎn • thảm
Thảm khốc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
状
zhuàng • trạng
Tình trạng
丬
Bộ Tường
Khung gỗ làm chuẩn (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Con chó, hình dáng loài vật (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hoàn cảnh bi thảm
Ví dụ (3)
zāiqū灾区bǎixìng百姓de的cǎnzhuàng惨状ràng让rén人bù不rěn忍zhíshì直视。
Tình trạng bi thảm của người dân vùng thiên tai khiến người ta không nỡ nhìn thẳng.
The miserable plight of the people in the disaster area makes it hard to bear looking at.
jìshí纪实shèyǐngshī摄影师jìlù记录xià下le了zhànzhēng战争zhōng中chéngshì城市de的cǎnzhuàng惨状。
Nhiếp ảnh gia tài liệu đã ghi lại cảnh tượng thê thảm của thành phố trong chiến tranh.
The documentary photographer recorded the devastating state of the city during the war.
mùdǔ目睹le了zhè这fān番cǎnzhuàng惨状hòu后,tā他juédìng决定shēnchū伸出yuánshǒu援手。
Sau khi chứng kiến tình cảnh thê thảm này, anh ấy quyết định dang tay giúp đỡ.
After witnessing this tragic scene, he decided to lend a helping hand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây