惨状
—
Gợi nhớ
Từ "惨状" (cǎn zhuàng) mang nghĩa "Hoàn cảnh bi thảm", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惨状
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hoàn cảnh bi thảm
Ví dụ (3)
灾区百姓的惨状让人不忍直视。
Tình trạng bi thảm của người dân vùng thiên tai khiến người ta không nỡ nhìn thẳng.
The miserable plight of the people in the disaster area makes it hard to bear looking at.
纪实摄影师记录下了战争中城市的惨状。
Nhiếp ảnh gia tài liệu đã ghi lại cảnh tượng thê thảm của thành phố trong chiến tranh.
The documentary photographer recorded the devastating state of the city during the war.
目睹了这番惨状后,他决定伸出援手。
Sau khi chứng kiến tình cảnh thê thảm này, anh ấy quyết định dang tay giúp đỡ.
After witnessing this tragic scene, he decided to lend a helping hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây