商业银行
—
Gợi nhớ
Từ "商业银行" (shāngyè yínháng) mang nghĩa "Ngân hàng thương mại", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 银 (yín - ngân): "Bạc" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
商业银行
Ngân hàng thương mại
商
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
业
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
银
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
行
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
Phân tích từ 商业银行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngân hàng thương mại
Ví dụ (3)
我们公司与这家商业银行建立了长期稳定的合作关系,业务往来十分密切。
Công ty chúng tôi đã thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với ngân hàng thương mại này, giao dịch nghiệp vụ vô cùng mật thiết.
Our company has established a long-term and stable cooperative relationship with this commercial bank, with very close business dealings.
按照业务流程规定,这批文件的审批需要由商业银行负责人签字确认。
Theo quy định quy trình nghiệp vụ, việc phê duyệt lô tài liệu này cần có chữ ký xác nhận của người phụ trách ngân hàng thương mại.
According to business process regulations, the approval of this batch of documents requires the signature and confirmation of the head of the commercial bank.
为了提高跨部门协作效率,项目组定期与商业银行召开沟通协调会。
Để nâng cao hiệu quả phối hợp liên phòng ban, tổ dự án định kỳ tổ chức cuộc họp trao đổi điều phối với ngân hàng thương mại.
To improve cross-departmental collaboration efficiency, the project team holds regular communication and coordination meetings with the commercial bank.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây