商业贿赂
—
Gợi nhớ
Từ "商业贿赂" (shāngyè huìlù) mang nghĩa "Hối lộ thương mại", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 贿 (huì - hối): "Hối lộ" + 赂 (lù - lộ): "Hối lộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 贿: Lén lút đem tiền bạc của cải (贝) ra mua chuộc để chiếm hữu (有) quyền lợi riêng là hành vi hối lộ (贿). • Chữ 赂: Đem tiền bạc của cải (贝) lén lút đút cho mỗi người (各) để mua chuộc chức quyền là hành vi hối lộ (赂).
Thành phần cấu tạo
商业贿赂
Hối lộ thương mại
商
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
业
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
贿
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
有
Hữu
Có / âm đọc (bên phải)
赂
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 商业贿赂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hối lộ thương mại
Ví dụ (3)
给采购经理回扣以获取订单是典型的商业贿赂。
Chi hoa hồng cho giám đốc mua hàng để có được đơn đặt hàng là hành vi hối lộ thương mại điển hình.
Giving kickbacks to a purchasing manager to secure orders is a typical form of commercial bribery.
公司严禁员工在业务往来中接受任何形式的商业贿赂。
Công ty nghiêm cấm nhân viên nhận bất kỳ hình thức hối lộ thương mại nào trong giao dịch công việc.
The company strictly prohibits employees from accepting any form of commercial bribery in business dealings.
商业贿赂破坏了市场公平竞争,属于违法犯罪行为。
Hối lộ thương mại phá hoại cạnh tranh công bằng trên thị trường, thuộc về hành vi phạm tội vi phạm pháp luật.
Commercial bribery undermines fair market competition and constitutes an illegal and criminal act.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây