毕业帽
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "毕业帽" (bìyèmào) mang nghĩa "Mũ tốt nghiệp", kết hợp bởi 毕 (bì - tất): "Hoàn thành" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 帽 (mào - mạo): "cái mũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毕: So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 帽: Mảnh vải (巾) được khâu khéo léo để trùm đội (冒) lên đầu che nắng che mưa mỗi khi ra đường là cái mũ, chiếc nón (帽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 毕业帽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũ tốt nghiệp
Ví dụ (3)
学生们戴着毕业帽拍照。
Các học sinh đội mũ tốt nghiệp chụp ảnh.
The students wore graduation caps for photos.
她把毕业帽抛向空中。
Cô ấy tung mũ tốt nghiệp lên không trung.
She tossed her graduation cap into the air.
毕业帽上有一条流苏。
Trên mũ tốt nghiệp có một sợi tua.
There is a tassel on the graduation cap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây