家庭作业
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "家庭作业" (jiātíng zuòyè) mang nghĩa "Bài tập về nhà", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 庭 (tíng - đình): "Sân" + 作 (zuò - tác): "làm" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bài tập về nhà
Ví dụ (3)
今天的家庭作业很多。
Bài tập về nhà hôm nay rất nhiều.
There is a lot of homework today.
请明天交家庭作业。
Hãy nộp bài tập về nhà vào ngày mai.
Please hand in your homework tomorrow.
他在图书馆做家庭作业。
Anh ấy làm bài tập về nhà ở thư viện.
He is doing his homework in the library.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây