ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
要素
yàosù
yếu tố (quan trọng), nhân tố cốt yếu, thành phần cơ bản.
Hán việt: yếu tố
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "要素" (yàosù) mang nghĩa "yếu tố", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).

Thành phần cấu tạo

要素
yàosù
yếu tố
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ
素
sù • tố
mộc mạc
龶
Chữ Thùy (trên)
Cành hoa rủ xuống (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ trắng nguyên sơ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:yếu tố (quan trọng), nhân tố cốt yếu, thành phần cơ bản.
Ví dụ (5)
tǔdì土地、láodònglì劳动力hé和zīběn资本shì是shēngchǎn生产de的sān三dà大yàosù要素。
Đất đai, sức lao động và vốn là ba yếu tố sản xuất lớn.
Land, labor, and capital are the three major factors of production.
ānquán安全shì是huàgōng化工shēngchǎn生产de的dìyī第一yàosù要素。
An toàn là yếu tố hàng đầu trong sản xuất hóa chất.
Safety is the primary factor in chemical production.
zhè这fú幅huà画bāohán包含le了xǔduō许多xiàndài现代yìshù艺术de的yàosù要素。
Bức tranh này bao hàm rất nhiều yếu tố của nghệ thuật hiện đại.
This painting contains many elements of modern art.
wúlùn无论shì是shéi谁,qínfèn勤奋dōu都shì是chénggōng成功de的bìbèi必备yàosù要素。
Bất luận là ai, cần cù đều là yếu tố tất yếu của thành công.
No matter who you are, diligence is an essential element of success.
wǒmen我们yào要fēnxī分析gòuchéng构成fànzuì犯罪de的jīběn基本yàosù要素。
Chúng ta phải phân tích các yếu tố cơ bản cấu thành tội phạm.
We need to analyze the basic elements that constitute a crime.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây