ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
元素
yuánsù
nguyên tố, yếu tố, thành phần (cấu tạo).
Hán việt: nguyên tố
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "元素" (yuánsù) nghĩa là "nguyên tố", ghép bởi: 元 (yuán): đầu tiên + 素 (sù): mộc mạc.

Thành phần cấu tạo

元素
yuánsù
nguyên tố
二
儿
龶
糸

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nguyên tố, yếu tố, thành phần (cấu tạo).
Ví dụ (5)
qīng氢shì是yǔzhòu宇宙zhōng中zuì最qīng轻de的huàxuéyuánsù化学元素。
Hydro là nguyên tố hóa học nhẹ nhất trong vũ trụ.
Hydrogen is the lightest chemical element in the universe.
zhè这fú幅huà画rónghé融合le了xǔduō许多xiàndài现代yìshù艺术yuánsù元素。
Bức tranh này đã dung hợp rất nhiều yếu tố nghệ thuật hiện đại.
This painting incorporates many elements of modern art.
réntǐ人体xūyào需要bǔchōng补充duōzhǒng多种wēiliàngyuánsù微量元素。
Cơ thể người cần bổ sung nhiều loại nguyên tố vi lượng.
The human body needs to replenish a variety of trace elements.
shèjìshī设计师zài在fúzhuāng服装zhōng中jiārù加入le了yìxiē一些zhōngguó中国yuánsù元素。
Nhà thiết kế đã thêm một số yếu tố Trung Hoa vào trong trang phục.
The designer incorporated some Chinese elements into the clothing.
xuányí悬疑shì是zhè这bù部diànyǐng电影zuì最xīyǐn吸引rén人de的yuánsù元素。
Sự hồi hộp (huyền nghi) là yếu tố thu hút người xem nhất của bộ phim này.
Suspense is the most appealing element of this film.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây