ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
新元素
xīn yuán sù
yếu tố mới, phần tử mới
Hán việt: tân nguyên tố
—

Gợi nhớ

Từ "新元素" (xīn yuán sù) nghĩa là "yếu tố mới, phần tử mới", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 元 (yuán): đầu tiên + 素 (sù): mộc mạc.

Thành phần cấu tạo

新元素
xīn yuán sù
yếu tố mới, phần tử mới
亲
斤
二
儿
龶
糸

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:yếu tố mới, phần tử mới
Ví dụ (3)
shèjì设计lǐ里jiārù加入le了yìxiē一些shíshàng时尚de的xīnyuánsù新元素。
Trong thiết kế có cho thêm một vài yếu tố mới thời trang.
Some new fashionable elements were added to the design.
kēxuéjiā科学家zài在shíyàn实验zhōng中fāxiàn发现le了huàxué化学xīnyuánsù新元素。
Các nhà khoa học trong thí nghiệm đã phát hiện ra nguyên tố hóa học mới.
Scientists discovered a new chemical element in the experiment.
zhè这bù部xìjù戏剧rónghé融合le了kējì科技de的xīn新yuánsù元素。
Vở kịch này dung hợp các yếu tố công nghệ mới.
This play integrates new technology elements.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây