此外
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "此外" (cǐwài) mang nghĩa "ngoài ra", kết hợp bởi 此 (cǐ - thử): "này" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 此外
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:ngoài ra, hơn nữa, bên cạnh đó.
Ví dụ (5)
我们要去北京和上海,此外还打算去西安。
Chúng tôi muốn đi Bắc Kinh và Thượng Hải, ngoài ra còn định đi Tây An.
We are going to Beijing and Shanghai; in addition, we also plan to go to Xi'an.
他会说英语,此外也会说一点法语。
Anh ấy biết nói tiếng Anh, ngoài ra cũng biết nói một chút tiếng Pháp.
He can speak English, and in addition he can also speak a little French.
这里交通方便,此外环境也很优美。
Ở đây giao thông thuận tiện, bên cạnh đó môi trường cũng rất đẹp.
Transportation here is convenient; in addition, the environment is also very beautiful.
你需要带护照,此外还要带两张照片。
Bạn cần mang hộ chiếu, ngoài ra còn phải mang 2 tấm ảnh.
You need to bring your passport, and in addition you also need to bring two photos.
这是主要原因,此外还有一些次要因素。
Đây là nguyên nhân chính, ngoài ra còn có một số yếu tố phụ.
This is the main reason; in addition, there are some secondary factors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây