除此之外
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "除此之外" (chúcǐzhīwài) mang nghĩa "ngoài điều này ra, bên cạnh đó", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 此 (cǐ - thử): "này" + 之 (zhī - chi): "Của" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 除此之外
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:ngoài điều này ra, bên cạnh đó
Ví dụ (5)
我喜欢看书,除此之外,我还喜欢听音乐。
Tôi thích đọc sách, ngoài điều này ra, tôi còn thích nghe nhạc.
I like reading books; besides that, I also like listening to music.
这个手机很便宜,除此之外,它的质量也很好。
Chiếc điện thoại này rất rẻ, bên cạnh đó, chất lượng của nó cũng rất tốt.
This phone is very cheap; besides that, its quality is also very good.
他会说英语和法语,除此之外,他还会说一点中文。
Anh ấy biết nói tiếng Anh và tiếng Pháp, ngoài điều này ra, anh ấy còn biết nói một chút tiếng Trung.
He can speak English and French; besides that, he can also speak a little Chinese.
这份工作薪水很高,除此之外,福利也不错。
Công việc này lương rất cao, bên cạnh đó, phúc lợi cũng không tồi.
This job pays very well; besides that, the benefits are also pretty good.
我们需要准备食物和饮料,除此之外,还要带上帐篷。
Chúng ta cần chuẩn bị đồ ăn và thức uống, ngoài điều này ra, còn phải mang theo lều.
We need to prepare food and drinks; besides that, we also need to bring a tent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây