之间
HSK 3-4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "之间" (zhījiān) mang nghĩa "Giữa, ở giữa", kết hợp bởi 之 (zhī - chi): "Của" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 之间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / postposition
Nghĩa:ở giữa, giữa (chỉ mối quan hệ, khoảng cách không gian hoặc thời gian).
Ví dụ (5)
朋友之间应该互相帮助。
Giữa bạn bè với nhau nên giúp đỡ lẫn nhau.
Friends should help each other.
两国之间的关系非常友好。
Mối quan hệ giữa hai nước vô cùng thân thiết (hữu hảo).
Relations between the two countries are very friendly.
在你和我之间,没有秘密。
Giữa bạn và tôi, không có bí mật gì cả.
There are no secrets between you and me.
他坐在小王和小李之间。
Anh ấy ngồi ở giữa Tiểu Vương và Tiểu Lý.
He is sitting between Xiao Wang and Xiao Li.
这是我们夫妻之间的事情。
Đây là chuyện giữa vợ chồng chúng tôi.
This is a matter between my spouse and me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây