至此
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "至此" (zhìcǐ) mang nghĩa "đến đây, cho đến lúc này", kết hợp bởi 至 (zhì - chí): "Đến" + 此 (cǐ - thử): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 至此
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đến đây, cho đến lúc này
Ví dụ (5)
会议至此结束。
Cuộc họp đến đây là kết thúc.
The meeting ends here.
事已至此,我们只能接受现实。
Sự việc đã đến nước này, chúng ta chỉ có thể chấp nhận hiện thực.
Now that things have come to this, we can only accept reality.
至此,所有的准备工作都已经完成。
Cho đến lúc này, tất cả công việc chuẩn bị đều đã hoàn tất.
At this point, all the preparatory work has been completed.
没想到事情会恶化至此。
Không ngờ sự việc lại tồi tệ đến mức này.
I never expected things to deteriorate to this extent.
我们的故事至此告一段落。
Câu chuyện của chúng ta đến đây là kết thúc một giai đoạn.
Our story comes to a temporary end here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây