据此
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "据此" (jùcǐ) mang nghĩa "căn cứ vào đây, theo đó", kết hợp bởi 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 此 (cǐ - thử): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 据此
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:căn cứ vào đây, theo đó
Ví dụ (5)
我们据此调整了计划。
Chúng tôi đã điều chỉnh kế hoạch căn cứ vào đó.
We adjusted the plan accordingly.
法院据此作出了判决。
Tòa án căn cứ vào đây để đưa ra phán quyết.
The court made its ruling on this basis.
据此我们可以得出结论。
Theo đó, chúng ta có thể rút ra kết luận.
Based on this, we can draw a conclusion.
情况发生了变化,我们必须据此采取行动。
Tình hình đã thay đổi, chúng ta phải hành động theo đó.
The situation has changed, and we must act accordingly.
警方发现了一些新证据,并据此逮捕了嫌疑人。
Cảnh sát đã phát hiện một số bằng chứng mới và căn cứ vào đó để bắt giữ nghi phạm.
The police found some new evidence and arrested the suspect on that basis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây