遗址
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遗址" (yízhǐ) mang nghĩa "di chỉ, phế tích", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 址 (zhǐ - chỉ): "Địa chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 址: Mảnh đất (土) nơi dừng chân (止) định cư, vị trí cụ thể trên bản đồ, địa chỉ (址).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗址
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:di chỉ, phế tích
Ví dụ (5)
考古学家发现了一处古城遗址。
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một di chỉ thành cổ.
Archaeologists discovered the ruins of an ancient city.
圆明园遗址位于北京。
Phế tích Viên Minh Viên nằm ở Bắc Kinh.
The ruins of the Old Summer Palace are located in Beijing.
这个遗址已经被列入世界遗产名录。
Di chỉ này đã được đưa vào danh sách di sản thế giới.
This archaeological site has been placed on the World Heritage List.
从这个遗址出土了许多珍贵的文物。
Rất nhiều hiện vật quý giá đã được khai quật từ di chỉ này.
Many precious cultural relics were unearthed from this site.
我们计划下周去参观殷墟遗址。
Chúng tôi dự định đi tham quan di chỉ Ân Khư vào tuần tới.
We plan to visit the Yin Ruins next week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây