遗体
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遗体" (yítǐ) mang nghĩa "thi thể, thi hài", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thi thể, thi hài
Ví dụ (5)
群众自发来到广场,向英雄的遗体告别。
Quần chúng tự phát đến quảng trường để vĩnh biệt thi hài của vị anh hùng.
People spontaneously came to the square to bid farewell to the hero's remains.
他生前立下遗嘱,自愿捐献遗体用于医学研究。
Trước khi qua đời ông đã lập di chúc, tự nguyện hiến tặng thi thể cho nghiên cứu y học.
Before his death, he made a will and voluntarily donated his body for medical research.
遇难者的遗体已经被运回故乡。
Thi thể của các nạn nhân đã được đưa về quê hương.
The victims' remains have already been transported back to their hometown.
追悼会结束后,遗体将被火化。
Sau khi lễ truy điệu kết thúc, thi hài sẽ được đem đi hỏa táng.
After the memorial service, the body will be cremated.
救援人员在废墟中发现了失踪者的遗体。
Lực lượng cứu hộ đã tìm thấy thi thể của người mất tích trong đống đổ nát.
Rescue workers found the missing person's remains in the rubble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây