遗弃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遗弃" (yíqì) mang nghĩa "bỏ rơi, từ bỏ", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗弃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bỏ rơi, từ bỏ
Ví dụ (5)
她收养了一只被遗弃的小狗。
Cô ấy đã nhận nuôi một chú chó nhỏ bị bỏ rơi.
She adopted an abandoned puppy.
父母不应该遗弃自己的孩子。
Cha mẹ không nên bỏ rơi con cái của mình.
Parents should not abandon their own children.
那个旧工厂多年前就被遗弃了。
Nhà máy cũ đó đã bị bỏ hoang từ nhiều năm trước.
That old factory was abandoned many years ago.
他在最困难的时候被朋友遗弃了。
Anh ấy đã bị bạn bè bỏ rơi vào lúc khó khăn nhất.
He was abandoned by his friends at the most difficult time.
遗弃宠物是不负责任的行为。
Bỏ rơi thú cưng là một hành vi thiếu trách nhiệm.
Abandoning pets is irresponsible behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây