抛弃
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "抛弃" (pāoqì) mang nghĩa "vứt bỏ", kết hợp bởi 抛 (pāo - phao): "Ném" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抛: Bàn tay (扌) dồn hết sức lực (力) vào chín phần (九) cánh tay để quăng mạnh một vật ra xa là ném, vứt bỏ (抛). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vứt bỏ, từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi, gạt bỏ.
Ví dụ (5)
他狠心地抛弃了妻子和孩子。
Anh ta nhẫn tâm ruồng bỏ vợ và con.
He heartlessly abandoned his wife and children.
我们要抛弃陈旧的观念,接受新事物。
Chúng ta phải gạt bỏ những quan niệm cũ kỹ, đón nhận những điều mới mẻ.
We should abandon outdated ideas and embrace new things.
无论发生什么,我都不会抛弃朋友。
Bất luận xảy ra chuyện gì, tôi cũng sẽ không bỏ rơi bạn bè.
No matter what happens, I will never abandon my friends.
这辆旧车已经被主人抛弃在路边很久了。
Chiếc xe cũ này đã bị chủ nhân vứt bỏ bên đường rất lâu rồi.
This old car has been abandoned by its owner on the roadside for a long time.
我们要抛弃对他人的成见。
Chúng ta phải gạt bỏ định kiến đối với người khác.
We should cast aside our prejudices against others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây