摒弃
—
Gợi nhớ
Từ "摒弃" (bìng qì) mang nghĩa "bỏ rơi", kết hợp bởi 摒 + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
摒弃
bỏ rơi
摒
弃
弃
Giản thể từ 棄
Hình tay ném đứa bé ra ngoài (phồn thể)
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bỏ rơi
Ví dụ (3)
时代在发展,我们应当摒弃那些陈旧落后的观念。
Thời đại đang phát triển, chúng ta nên từ bỏ những quan niệm cũ kỹ lạc hậu.
Times are developing, and we should abandon those outdated and backward ideas.
在科学探索中,必须摒弃一切主观偏见。
Trong khám phá khoa học, phải vứt bỏ mọi định kiến chủ quan.
In scientific exploration, all subjective biases must be discarded.
摒弃了不良习惯后,他的身体状况有了明显好转。
Sau khi từ bỏ những thói quen xấu, tình trạng cơ thể của anh ấy đã tốt lên rõ rệt.
After giving up his bad habits, his physical condition improved significantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây