ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
摒弃
bìng qì
bỏ rơi
Hán việt: bính khí
—

Gợi nhớ

Từ "摒弃" (bìng qì) mang nghĩa "bỏ rơi", kết hợp bởi 摒 + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).

Thành phần cấu tạo

摒弃
bìng qì
bỏ rơi
摒
bính
弃
qì • khí
Bỏ rơi
弃
Giản thể từ 棄
Hình tay ném đứa bé ra ngoài (phồn thể)

Phân tích từ 摒弃

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bỏ rơi
Ví dụ (3)
shídài时代zài在fāzhǎn发展,wǒmen我们yīngdāng应当bǐngqì摒弃nàxiē那些chénjiù陈旧luòhòu落后de的guānniàn观念。
Thời đại đang phát triển, chúng ta nên từ bỏ những quan niệm cũ kỹ lạc hậu.
Times are developing, and we should abandon those outdated and backward ideas.
zài在kēxué科学tànsuǒ探索zhōng中,bìxū必须bǐngqì摒弃yíqiè一切zhǔguān主观piānjiàn偏见。
Trong khám phá khoa học, phải vứt bỏ mọi định kiến chủ quan.
In scientific exploration, all subjective biases must be discarded.
bǐngqì摒弃le了bù不liáng良xíguàn习惯hòu后,tā他de的shēntǐ身体zhuàngkuàng状况yǒu有le了míngxiǎn明显hǎo好zhuǎn转。
Sau khi từ bỏ những thói quen xấu, tình trạng cơ thể của anh ấy đã tốt lên rõ rệt.
After giving up his bad habits, his physical condition improved significantly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây