废弃
—
Gợi nhớ
Từ "废弃" (fèiqì) mang nghĩa "Vứt bỏ, bãi bỏ, loại bỏ", kết hợp bởi 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 废弃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vứt bỏ, bãi bỏ, loại bỏ
Ví dụ (3)
我们应该合理处理废弃的塑料瓶。
Chúng ta nên xử lý hợp lý các chai nhựa bỏ đi.
We should properly dispose of discarded plastic bottles.
那个旧工厂已经被废弃多年了。
Nhà máy cũ đó đã bị bỏ hoang nhiều năm rồi.
That old factory has been abandoned for many years.
这个不合理的规定最终被废弃了。
Quy định bất hợp lý này cuối cùng đã bị bãi bỏ.
This unreasonable regulation was eventually scrapped.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây