ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
废弃
fèiqì
Vứt bỏ, bãi bỏ, loại bỏ
Hán việt: phế khí
—

Gợi nhớ

Từ "废弃" (fèiqì) mang nghĩa "Vứt bỏ, bãi bỏ, loại bỏ", kết hợp bởi 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).

Thành phần cấu tạo

废弃
fèiqì
Vứt bỏ, bãi bỏ, loại bỏ
废
fèi • phế
Bãi bỏ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
发
Phát
Phát / âm đọc (phía dưới)
弃
qì • khí
Bỏ rơi
弃
Giản thể từ 棄
Hình tay ném đứa bé ra ngoài (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vứt bỏ, bãi bỏ, loại bỏ
Ví dụ (3)
wǒmen我们yīnggāi应该hélǐ合理chǔlǐ处理fèiqì废弃de的sùliàopíng塑料瓶。
Chúng ta nên xử lý hợp lý các chai nhựa bỏ đi.
We should properly dispose of discarded plastic bottles.
nà那gè个jiù旧gōngchǎng工厂yǐjīng已经bèi被fèiqì废弃duōnián多年le了。
Nhà máy cũ đó đã bị bỏ hoang nhiều năm rồi.
That old factory has been abandoned for many years.
zhè这gè个bù不hélǐ合理de的guīdìng规定zuìzhōng最终bèi被fèiqì废弃le了。
Quy định bất hợp lý này cuối cùng đã bị bãi bỏ.
This unreasonable regulation was eventually scrapped.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây