丢弃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丢弃" (diūqì) mang nghĩa "bỏ đi, vứt bỏ, từ bỏ", kết hợp bởi 丢 (diū - đưu): "làm mất" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丢: Vật bay ra (丿) rồi đi mất (去), ném đi không giữ lại, vứt bỏ 丢, làm mất. • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丢弃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bỏ đi, vứt bỏ, từ bỏ
Ví dụ (5)
请不要随地丢弃垃圾。
Xin đừng vứt rác bừa bãi.
Please do not litter.
他决定丢弃所有的坏习惯。
Anh ấy quyết định từ bỏ tất cả các thói quen xấu.
He decided to abandon all his bad habits.
这些旧衣服不用了,可以丢弃了。
Những bộ quần áo cũ này không dùng nữa, có thể vứt bỏ được rồi.
These old clothes are no longer needed and can be thrown away.
我们不能丢弃优良的传统。
Chúng ta không thể từ bỏ những truyền thống tốt đẹp.
We cannot discard our fine traditions.
丢弃宠物是一种不负责任的行为。
Vứt bỏ thú cưng là một hành vi vô trách nhiệm.
Abandoning a pet is an irresponsible act.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây