丢了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "丢了" (diū le) mang nghĩa "đã mất", kết hợp bởi 丢 (diū - đưu): "làm mất" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丢: Vật bay ra (丿) rồi đi mất (去), ném đi không giữ lại, vứt bỏ 丢, làm mất. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã mất
Ví dụ (3)
我把钥匙丢了。
Tôi làm mất chìa khóa rồi.
I lost my keys.
他的手机丢了。
Điện thoại của anh ấy mất rồi.
His phone is lost.
别把票丢了。
Đừng làm mất vé.
Don't lose the ticket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây