ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
丢了
diū le
đã mất
Hán việt: đưu liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "丢了" (diū le) mang nghĩa "đã mất", kết hợp bởi 丢 (diū - đưu): "làm mất" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丢: Vật bay ra (丿) rồi đi mất (去), ném đi không giữ lại, vứt bỏ 丢, làm mất. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

丢了
diū le
đã mất
丢
diū • đưu
làm mất
丿
Nét phẩy
Nét phẩy (phía trên)
去
Khứ
Đi mất (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã mất
Ví dụ (3)
wǒ我bǎ把yàoshi钥匙diū丢le了。
Tôi làm mất chìa khóa rồi.
I lost my keys.
tā他de的shǒujī手机diū丢le了。
Điện thoại của anh ấy mất rồi.
His phone is lost.
bié别bǎ把piào票diū丢le了。
Đừng làm mất vé.
Don't lose the ticket.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây