ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
舍弃
shěqì
từ bỏ, vứt bỏ
Hán việt: xá khí
—

Gợi nhớ

Từ "舍弃" (shěqì) mang nghĩa "từ bỏ, vứt bỏ", kết hợp bởi 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).

Thành phần cấu tạo

舍弃
shěqì
từ bỏ, vứt bỏ
舍
shě / shè • xá
từ bỏ
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
舌
Thiệt (biến thể)
Lưỡi (phía dưới)
弃
qì • khí
Bỏ rơi
弃
Giản thể từ 棄
Hình tay ném đứa bé ra ngoài (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:từ bỏ, vứt bỏ
Ví dụ (3)
tā他shěqì舍弃le了wěndìng稳定gōngzuò工作qù去chuàngyè创业。
Anh ấy từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp.
He gave up a stable job to start a business.
bù不néng能wèile为了sùdù速度shěqì舍弃zhìliàng质量。
Không thể vì tốc độ mà vứt bỏ chất lượng.
We cannot sacrifice quality for speed.
tā她shěqì舍弃jiù旧xíguàn习惯,kāishǐ开始xīn新shēnghuó生活。
Cô ấy từ bỏ thói quen cũ, bắt đầu cuộc sống mới.
She abandoned her old habits and started a new life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây