舍弃
—
Gợi nhớ
Từ "舍弃" (shěqì) mang nghĩa "từ bỏ, vứt bỏ", kết hợp bởi 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 舍弃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ bỏ, vứt bỏ
Ví dụ (3)
他舍弃了稳定工作去创业。
Anh ấy từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp.
He gave up a stable job to start a business.
不能为了速度舍弃质量。
Không thể vì tốc độ mà vứt bỏ chất lượng.
We cannot sacrifice quality for speed.
她舍弃旧习惯,开始新生活。
Cô ấy từ bỏ thói quen cũ, bắt đầu cuộc sống mới.
She abandoned her old habits and started a new life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây