丢失
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丢失" (diūshī) mang nghĩa "bị mất, thất lạc", kết hợp bởi 丢 (diū - đưu): "làm mất" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丢: Vật bay ra (丿) rồi đi mất (去), ném đi không giữ lại, vứt bỏ 丢, làm mất. • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丢失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị mất, thất lạc
Ví dụ (5)
我的行李在机场丢失了。
Hành lý của tôi đã bị thất lạc ở sân bay.
My luggage was lost at the airport.
电脑坏了,导致很多重要文件丢失。
Máy tính bị hỏng dẫn đến việc rất nhiều tài liệu quan trọng bị mất.
The computer broke down, causing many important files to be lost.
如果发现物品丢失,请立即联系警察。
Nếu phát hiện đồ đạc bị mất, vui lòng liên hệ cảnh sát ngay lập tức.
If you discover that something is missing, please contact the police immediately.
昨天我不小心丢失了手机。
Hôm qua tôi sơ ý làm mất điện thoại.
I accidentally lost my phone yesterday.
找回丢失的记忆是不容易的。
Tìm lại những ký ức đã mất là điều không hề dễ dàng.
It is not easy to recover lost memories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây