ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弃权
qìquán
Từ bỏ quyền
Hán việt: khí quyền
—

Gợi nhớ

Từ "弃权" (qìquán) mang nghĩa "Từ bỏ quyền", kết hợp bởi 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).

Thành phần cấu tạo

弃权
qìquán
Từ bỏ quyền
弃
qì • khí
Bỏ rơi
弃
Giản thể từ 棄
Hình tay ném đứa bé ra ngoài (phồn thể)
权
quán • quyền
quyền lực
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Tay / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Từ bỏ quyền
Ví dụ (2)
zài在zhè这cì次tóupiào投票zhōng中,yǒu有sān三míng名chéngyuán成员xuǎnzé选择qìquán弃权。
Trong cuộc bỏ phiếu lần này, có ba thành viên lựa chọn bỏ phiếu trắng.
In this vote, three members chose to abstain.
juésài决赛qiánxī前夕,yóuyú由于shòushāng受伤,tā他bù不de得bù不xuānbù宣布qìquán弃权。
Ngay trước thềm trận chung kết, do bị thương, anh ấy đành phải tuyên bố bỏ cuộc.
On the eve of the final, due to an injury, he had to announce his withdrawal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây