弃权
—
Gợi nhớ
Từ "弃权" (qìquán) mang nghĩa "Từ bỏ quyền", kết hợp bởi 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弃权
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Từ bỏ quyền
Ví dụ (2)
在这次投票中,有三名成员选择弃权。
Trong cuộc bỏ phiếu lần này, có ba thành viên lựa chọn bỏ phiếu trắng.
In this vote, three members chose to abstain.
决赛前夕,由于受伤,他不得不宣布弃权。
Ngay trước thềm trận chung kết, do bị thương, anh ấy đành phải tuyên bố bỏ cuộc.
On the eve of the final, due to an injury, he had to announce his withdrawal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây