丢三落四
HSK 4-5
—
Gợi nhớ
Từ "丢三落四" (diū sān là sì) mang nghĩa "hay quên, đãng trí", kết hợp bởi 丢 (diū - đưu): "làm mất" + 三 (sān - tam): "số ba" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 四 (sì - tứ): "số bốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丢: Vật bay ra (丿) rồi đi mất (去), ném đi không giữ lại, vứt bỏ 丢, làm mất. • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丢三落四
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (adjective, verb)
Nghĩa:đãng trí, nhớ trước quên sau, ẩu đoảng, hay quên.
Ví dụ (5)
他这个人总是丢三落四的。
Cái con người anh ta lúc nào cũng nhớ trước quên sau.
He is always so forgetful.
别丢三落四的,检查一下东西带齐了吗?
Đừng có mà ẩu đoảng nữa, kiểm tra lại xem đồ đạc mang đủ chưa?
Don't be so forgetful—check whether you've brought everything.
可能是年纪大了,我最近经常丢三落四。
Có lẽ là do lớn tuổi rồi, dạo này tôi thường hay quên này quên kia.
Maybe it's because I'm getting older, but I've been forgetful a lot lately.
出门前看好钥匙和手机,别又丢三落四。
Trước khi ra cửa xem kỹ chìa khóa và điện thoại, đừng có lại quên nọ quên kia.
Before you go out, make sure you have your keys and phone—don't be forgetful again.
因为他做事丢三落四,老板很生气。
Vì cậu ấy làm việc ẩu đoảng (hay sai sót), ông chủ rất tức giận.
The boss is very angry because he is so careless in his work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây