丢人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丢人" (diūrén) mang nghĩa "xấu mặt", kết hợp bởi 丢 (diū - đưu): "làm mất" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丢: Vật bay ra (丿) rồi đi mất (去), ném đi không giữ lại, vứt bỏ 丢, làm mất. • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丢人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:mất mặt, xấu hổ, nhục nhã, mất thể diện.
Ví dụ (5)
在大庭广众之下摔倒,真丢人。
Ngã sóng soài trước đám đông, thật là mất mặt.
Falling down in public is really embarrassing.
别给我丢人了!
Đừng có làm tôi mất mặt nữa!
Don't embarrass me!
不懂就要问,这不丢人。
Không hiểu thì phải hỏi, điều đó không có gì là xấu hổ cả.
If you don't understand, you should ask—there's nothing embarrassing about that.
这次考试不及格,我觉得很丢人。
Lần thi này không đạt, tôi cảm thấy rất mất mặt.
I feel really embarrassed about failing this exam.
做错事敢于承认并不丢人。
Làm sai mà dám thừa nhận thì không hề mất mặt chút nào.
There's nothing shameful about admitting you made a mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây