背弃
—
Gợi nhớ
Từ "背弃" (bèi qì) mang nghĩa "bỏ rơi", kết hợp bởi 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 背弃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bỏ rơi
Ví dụ (3)
他在朋友最困难的时候背弃了盟约。
Anh ta đã phản bội liên minh vào lúc bạn bè gặp khó khăn nhất.
He betrayed the alliance when his friends were in their most difficult time.
叛徒为了个人利益而背弃了自己的信仰。
Kẻ phản bội đã từ bỏ đức tin của mình vì lợi ích cá nhân.
The traitor abandoned his faith for personal gain.
她感到被世界所背弃,心中无比痛苦。
Cô ấy cảm thấy bị cả thế giới ruồng bỏ, trong lòng vô cùng đau đớn.
She felt forsaken by the world, her heart filled with immense pain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây