ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
背弃
bèi qì
bỏ rơi
Hán việt: bối khí
—

Gợi nhớ

Từ "背弃" (bèi qì) mang nghĩa "bỏ rơi", kết hợp bởi 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).

Thành phần cấu tạo

背弃
bèi qì
bỏ rơi
背
bèi / bēi • bối
lưng
北
Bắc
Quay lưng / âm đọc (phía trên)
月
Bộ Nhục
Cơ thể (phía dưới)
弃
qì • khí
Bỏ rơi
弃
Giản thể từ 棄
Hình tay ném đứa bé ra ngoài (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bỏ rơi
Ví dụ (3)
tā他zài在péngyou朋友zuì最kùnnán困难de的shíhou时候bèiqì背弃le了méngyuē盟约。
Anh ta đã phản bội liên minh vào lúc bạn bè gặp khó khăn nhất.
He betrayed the alliance when his friends were in their most difficult time.
pàntú叛徒wèile为了gè个rén人lìyì利益ér而bèiqì背弃le了zìjǐ自己de的xìnyǎng信仰。
Kẻ phản bội đã từ bỏ đức tin của mình vì lợi ích cá nhân.
The traitor abandoned his faith for personal gain.
tā她gǎndào感到bèi被shìjiè世界suǒ所bèiqì背弃,xīnzhōng心中wúbǐ无比tòngkǔ痛苦。
Cô ấy cảm thấy bị cả thế giới ruồng bỏ, trong lòng vô cùng đau đớn.
She felt forsaken by the world, her heart filled with immense pain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây