摒除
—
Gợi nhớ
Từ "摒除" (bìng chú) mang nghĩa "loại bỏ", kết hợp bởi 摒 + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
摒除
loại bỏ
摒
除
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 摒除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:loại bỏ
Ví dụ (3)
我们要摒除偏见,客观地看待这个问题。
Chúng ta phải gạt bỏ định kiến, nhìn nhận vấn đề này một cách khách quan.
We must set aside prejudices and view this issue objectively.
只有摒除私心杂念,才能把工作做好。
Chỉ có gạt bỏ tư tâm và suy nghĩ tạp nham thì mới làm tốt công việc được.
Only by getting rid of selfish motives and distracting thoughts can we do the job well.
团队成员需要摒除分歧,精诚合作。
Các thành viên đội ngũ cần gạt bỏ bất đồng, hợp tác chân thành.
Team members need to put aside their differences and cooperate in good faith.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây