解除
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "解除" (jiěchú) mang nghĩa "gỡ bỏ, hủy bỏ", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giải trừ, xóa bỏ, tháo gỡ, hủy bỏ, cách chức, làm dịu.
Ví dụ (5)
双方经过协商,决定解除合同。
Hai bên sau khi thương lượng đã quyết định hủy bỏ (giải trừ) hợp đồng.
After negotiations, both parties decided to terminate the contract.
医生给他开了药,解除了他的痛苦。
Bác sĩ kê thuốc cho anh ấy, làm dịu (giải trừ) nỗi đau đớn.
The doctor prescribed him medicine, which relieved his pain.
警报解除后,大家才松了一口气。
Sau khi báo động được gỡ bỏ, mọi người mới thở phào nhẹ nhõm.
Only after the alarm was lifted did everyone breathe a sigh of relief.
因为失职,他被解除了职务。
Vì lơ là nhiệm vụ (thất trách), anh ấy đã bị cách chức (giải trừ chức vụ).
He was removed from his post for dereliction of duty.
这种误会一旦解除,关系就会好转。
Hiểu lầm này một khi được tháo gỡ, quan hệ sẽ chuyển biến tốt.
Once this misunderstanding is cleared up, the relationship will improve.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây