前功尽弃
—
Gợi nhớ
Từ "前功尽弃" (qián gōng jìn qì) mang nghĩa "công sức đổ sông đổ bể, xôi hỏng bỏng không", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
前功尽弃
công sức đổ sông đổ bể, xôi hỏng bỏng không
Phân tích từ 前功尽弃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:công sức đổ sông đổ bể, xôi hỏng bỏng không
Ví dụ (3)
如果现在放弃,我们之前的努力就前功尽弃了。
Nếu bây giờ từ bỏ, những nỗ lực trước đây của chúng ta sẽ đổ sông đổ bể.
If we give up now, all our previous efforts will have been in vain.
关键时刻不能出错,否则会前功尽弃。
Thời khắc mấu chốt không được phép sai sót, nếu không sẽ xôi hỏng bỏng không.
We cannot afford to make mistakes at this critical moment, or all our previous work will be wasted.
这一场大雨让农民们几个月的辛苦前功尽弃。
Trận mưa lớn này khiến công sức cực khổ mấy tháng trời của người nông dân đổ sông đổ bể.
This heavy rain undid months of hard work by the farmers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây