唾弃
—
Gợi nhớ
Từ "唾弃" (tuò qì) mang nghĩa "khinh bỉ, ruồng bỏ, phỉ nhổ, ghét bỏ", kết hợp bởi 唾 (tuò - thóa): "nước bọt (唾液)" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唾: Từ trong khoang miệng (口) tiết ra chất lỏng rủ xuống (垂) giúp làm mềm thức ăn chính là nước bọt (唾). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唾弃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khinh bỉ, ruồng bỏ, phỉ nhổ, ghét bỏ
Ví dụ (3)
卖国求荣的人注定会被人民唾弃。
Những kẻ bán nước cầu vinh chắc chắn sẽ bị nhân dân phỉ nhổ, ghét bỏ.
Those who betray their country for personal glory are doomed to be spurned by the people.
这种不道德的行为遭到了社会的唾弃。
Hành vi phi đạo đức này đã bị xã hội lên án và ruồng bỏ.
This immoral behavior was despised and rejected by society.
他因背叛朋友而被大家唾弃,孤立无援。
Anh ta bị mọi người xa lánh khinh bỉ vì phản bội bạn bè, lâm vào tình cảnh cô độc không ai giúp đỡ.
Because he betrayed his friends, he was spurned by everyone and left isolated and helpless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây