ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唾弃
tuò qì
khinh bỉ, ruồng bỏ, phỉ nhổ, ghét bỏ
Hán việt: thóa khí
—

Gợi nhớ

Từ "唾弃" (tuò qì) mang nghĩa "khinh bỉ, ruồng bỏ, phỉ nhổ, ghét bỏ", kết hợp bởi 唾 (tuò - thóa): "nước bọt (唾液)" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唾: Từ trong khoang miệng (口) tiết ra chất lỏng rủ xuống (垂) giúp làm mềm thức ăn chính là nước bọt (唾). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).

Thành phần cấu tạo

唾弃
tuò qì
khinh bỉ, ruồng bỏ, phỉ nhổ, ghét bỏ
唾
tuò • thóa
nước bọt (唾液)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất / âm đọc (bên phải)
弃
qì • khí
Bỏ rơi
弃
Giản thể từ 棄
Hình tay ném đứa bé ra ngoài (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khinh bỉ, ruồng bỏ, phỉ nhổ, ghét bỏ
Ví dụ (3)
màiguóqiúróng卖国求荣de的rén人zhùdìng注定huì会bèi被rénmín人民tuòqì唾弃。
Những kẻ bán nước cầu vinh chắc chắn sẽ bị nhân dân phỉ nhổ, ghét bỏ.
Those who betray their country for personal glory are doomed to be spurned by the people.
zhè这zhǒng种bú不dàodé道德de的xíngwéi行为zāodào遭到le了shèhuì社会de的tuòqì唾弃。
Hành vi phi đạo đức này đã bị xã hội lên án và ruồng bỏ.
This immoral behavior was despised and rejected by society.
tā他yīn因bèipàn背叛péngyou朋友ér而bèi被dàjiā大家tuòqì唾弃,gūlìwúyuán孤立无援。
Anh ta bị mọi người xa lánh khinh bỉ vì phản bội bạn bè, lâm vào tình cảnh cô độc không ai giúp đỡ.
Because he betrayed his friends, he was spurned by everyone and left isolated and helpless.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây