唾沫
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "唾沫" (tuòmo) mang nghĩa "nước bọt", kết hợp bởi 唾 (tuò - thóa): "nước bọt (唾液)" + 沫 (mò - mạt): "bọt nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唾: Từ trong khoang miệng (口) tiết ra chất lỏng rủ xuống (垂) giúp làm mềm thức ăn chính là nước bọt (唾). • Chữ 沫: Những giọt nước (氵) bắn tung lên ở phần ngọn sóng (末) tạo thành lớp bong bóng trắng xóa gọi là bọt nước (沫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 唾沫
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước bọt, bọt miếng, nước dãi.
Ví dụ (5)
看着这一桌美食,他忍不住咽了一口唾沫。
Nhìn bàn đồ ăn ngon này, anh ấy không kìm được nuốt một ngụm nước bọt.
Looking at the table full of delicious food, he couldn't help swallowing.
别在这儿浪费唾沫了,他是不会听的。
Đừng có lãng phí nước bọt ở đây nữa, anh ta sẽ không nghe đâu.
Don't waste your breath here; he won't listen.
大家你一言我一语,唾沫星子乱飞。
Mọi người lời qua tiếng lại, nước bọt bắn tung tóe.
Everyone was talking at once, with spit flying everywhere.
被人吐了一脸唾沫是一种极大的侮辱。
Bị người ta nhổ nước bọt vào mặt là một sự sỉ nhục cực lớn.
Having someone spit in your face is a great humiliation.
众人的唾沫也能把人淹死。
Nước bọt của mọi người cũng có thể dìm chết người.
The spittle of the crowd can drown a person too (public opinion can be terrifying).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây