唾手可得
—
Gợi nhớ
Từ "唾手可得" (tuò shǒu kě dé) mang nghĩa "Dễ như trở bàn tay", kết hợp bởi 唾 (tuò - thóa): "nước bọt (唾液)" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 可 (kě - khả): "có thể" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唾: Từ trong khoang miệng (口) tiết ra chất lỏng rủ xuống (垂) giúp làm mềm thức ăn chính là nước bọt (唾). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
唾手可得
Dễ như trở bàn tay
唾
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất / âm đọc (bên phải)
手
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
可
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
得
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, tay nắm (nằm bên phải dưới)
Phân tích từ 唾手可得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Dễ như trở bàn tay
Ví dụ (3)
他本以为冠军是唾手可得的,结果却输了。
Anh ta cứ ngỡ chức vô địch là dễ như trở bàn tay, kết quả cuối cùng lại thất bại.
He had thought the championship was within easy reach, but he ended up losing instead.
世上没有唾手可得的成功,都必须付出努力。
Trên đời không có thành công nào dễ dàng đạt được, tất cả đều phải bỏ công sức.
There is no easily won success in this world; everything requires hard work.
随着网络的发展,获取信息变得唾手可得。
Cùng với sự phát triển của mạng Internet, việc lấy thông tin đã trở nên dễ dàng như trở bàn tay.
With the development of the internet, obtaining information has become within easy reach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây