抛开
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抛开" (pāokāi) mang nghĩa "gạt bỏ sang một bên, bỏ qua", kết hợp bởi 抛 (pāo - phao): "Ném" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抛: Bàn tay (扌) dồn hết sức lực (力) vào chín phần (九) cánh tay để quăng mạnh một vật ra xa là ném, vứt bỏ (抛). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抛开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gạt bỏ sang một bên, bỏ qua
Ví dụ (5)
让我们暂时抛开个人感情。
Hãy để chúng ta tạm thời gạt bỏ tình cảm cá nhân sang một bên.
Let's put aside our personal feelings for the time being.
他抛开一切烦恼,尽情享受假期。
Anh ấy gạt bỏ mọi phiền muộn sang một bên để tận hưởng trọn vẹn kỳ nghỉ.
He cast aside all his worries and fully enjoyed his vacation.
我们必须抛开成见,共同合作。
Chúng ta phải gạt bỏ định kiến sang một bên và hợp tác cùng nhau.
We must set aside our prejudices and work together.
抛开成本不谈,这个计划非常完美。
Bỏ qua vấn đề chi phí, kế hoạch này vô cùng hoàn hảo.
Putting cost aside, this plan is perfect.
她抛开手中的书,去开门了。
Cô ấy gạt cuốn sách trên tay sang một bên và đi mở cửa.
She put down the book in her hand and went to answer the door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây