ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抛光
pāoguāng
Đánh bóng
Hán việt: phao quang
—

Gợi nhớ

Từ "抛光" (pāoguāng) mang nghĩa "Đánh bóng", kết hợp bởi 抛 (pāo - phao): "Ném" + 光 (guāng - quang): "chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抛: Bàn tay (扌) dồn hết sức lực (力) vào chín phần (九) cánh tay để quăng mạnh một vật ra xa là ném, vứt bỏ (抛). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光).

Thành phần cấu tạo

抛光
pāoguāng
Đánh bóng
抛
pāo • phao
Ném
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
九
Cửu
Chín (bên phải - biến thể)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải - biến thể)
光
guāng • quang
chỉ
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Đánh bóng
Ví dụ (2)
búxiùgāng不锈钢língjiàn零件pāoguāng抛光hòu后biǎomiàn表面kěyǐ可以dádào达到jìngmiàn镜面xiàoguǒ效果。
Chi tiết thép không gỉ sau khi đánh bóng bề mặt có thể đạt được hiệu ứng gương.
After polishing, the surface of stainless steel parts can achieve a mirror finish.
réngōng人工shǒugōng手工pāoguāng抛光bùjǐn不仅fèishí费时,érqiě而且biǎomiàn表面yízhìxìng一致性nányǐ难以kòngzhì控制。
Đánh bóng thủ công bằng tay không những tốn thời gian mà độ đồng đều bề mặt còn khó kiểm soát.
Manual polishing is not only time-consuming, but also makes surface consistency difficult to control.
2
danh từ
Nghĩa:Đánh bóng
Ví dụ (1)
pāoguānglún抛光轮xūyào需要tiānjiā添加shìliàng适量de的pāoguāng抛光gāo膏yǐ以tígāo提高jiāgōng加工xiàolǜ效率。
Bánh mài đánh bóng cần được bổ sung lượng sáp đánh bóng phù hợp để tăng hiệu suất gia công.
An appropriate amount of polishing compound needs to be applied to the buffing wheel to improve processing efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây