抛光
—
Gợi nhớ
Từ "抛光" (pāoguāng) mang nghĩa "Đánh bóng", kết hợp bởi 抛 (pāo - phao): "Ném" + 光 (guāng - quang): "chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抛: Bàn tay (扌) dồn hết sức lực (力) vào chín phần (九) cánh tay để quăng mạnh một vật ra xa là ném, vứt bỏ (抛). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抛光
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Đánh bóng
Ví dụ (2)
不锈钢零件抛光后表面可以达到镜面效果。
Chi tiết thép không gỉ sau khi đánh bóng bề mặt có thể đạt được hiệu ứng gương.
After polishing, the surface of stainless steel parts can achieve a mirror finish.
人工手工抛光不仅费时,而且表面一致性难以控制。
Đánh bóng thủ công bằng tay không những tốn thời gian mà độ đồng đều bề mặt còn khó kiểm soát.
Manual polishing is not only time-consuming, but also makes surface consistency difficult to control.
2
danh từ
Nghĩa:Đánh bóng
Ví dụ (1)
抛光轮需要添加适量的抛光膏以提高加工效率。
Bánh mài đánh bóng cần được bổ sung lượng sáp đánh bóng phù hợp để tăng hiệu suất gia công.
An appropriate amount of polishing compound needs to be applied to the buffing wheel to improve processing efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây