遗失
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "遗失" (yíshī) mang nghĩa "mất, thất lạc", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm mất, đánh mất, thất lạc, di thất.
Ví dụ (5)
请保管好您的随身物品,如有遗失,概不负责。
Vui lòng bảo quản kỹ vật dụng cá nhân, nếu có mất mát, chúng tôi hoàn toàn không chịu trách nhiệm.
Please take good care of your personal belongings. We are not responsible for any loss.
我不小心遗失了护照,现在很麻烦。
Tôi không cẩn thận làm mất hộ chiếu, bây giờ rất phiền phức.
I accidentally lost my passport, and now it's very troublesome.
如果您捡到遗失物品,请交到服务台。
Nếu quý khách nhặt được đồ thất lạc, vui lòng giao nộp tại quầy phục vụ.
If you find any lost property, please hand it in at the service desk.
他在报纸上刊登了遗失声明。
Anh ấy đã đăng tuyên bố mất giấy tờ (thông báo di thất) trên báo.
He published a lost property notice in the newspaper.
这不仅仅是金钱的遗失,更是信任的遗失。
Đây không chỉ là sự mất mát về tiền bạc, mà còn là sự đánh mất niềm tin.
This is not just a loss of money, but also a loss of trust.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây